TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nứt nẻ" - Kho Chữ
Nứt nẻ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nứt thành nhiều đường ngang dọc chằng chịt (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nẻ
rạn nứt
rạn
rạn vỡ
nát
sạt lở
ruỗng nát
sụt
toang
be bét
tan nát
tan tành
nát
rụi
sạt
tàn phá
đổ nát
đổ nhào
gỉ
rỉ
lở láy
rụm
chúi nhủi
đổ đốn
hoại
ăn
hư hao
đạp đổ
mục nát
vẹt
mục nát
gục
gãy
thối
bào mòn
huỷ hoại
mòn vẹt
phăng teo
banh
phá ngang
rụi
mòn
rụng
lăn
sập
sa sẩy
bương
rờm
đứt bữa
vỡ nợ
khuynh gia bại sản
phung phá
sập tiệm
hại
trượt
rụi
trượt
dở chứng
sụp đổ
tuột
sụn
hư hại
cụt
vuột
tan hoang
cụt
sạt nghiệp
xẹp lép
đổ
trớt
chuồi
lụn bại
tan xương nát thịt
xép xẹp
Ví dụ
"Mặt ruộng nứt nẻ vì nắng hạn"
"Gót chân nứt nẻ"
nứt nẻ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nứt nẻ là .