TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nở rộ" - Kho Chữ
Nở rộ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hoa) nở đều khắp cả loạt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nở
mãn khai
khai hoa
nảy nở
nẩy nở
trổ
sinh nở
nở
nở
ra
nảy
giãn nở
đơm
khai hoa kết quả
sinh sôi
phùng phìu
dãn nở
nở
trỗ
sinh nở
chia vè
hồi xuân
chấn hưng
phát hoả
bùng phát
mọc
sình
bùng nổ
phồng
đâm
hưng vong
khai triển
giong
chín rộ
mọc
ươm
lú nhú
phổng
phát đạt
phát tướng
vượng
sinh trưởng
nống
đẻ
lớn bổng
thụ phấn
vun trồng
vun bón
mở
trồng tỉa
bói
khai hoang
nảy
vành
gieo
vồng
ương
bộc phát
kết
đầy
thúc béo
khai trương
nổi
vỡ hoang
nứt nanh
khởi sắc
địa sinh
hừng
phá hoang
dậy
phát triển
tái sinh
trỗi
giồng giọt
Ví dụ
"Hoa đào nở rộ vào dịp tết"
nở rộ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nở rộ là .