TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nương tay" - Kho Chữ
Nương tay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Nhưnhẹ tay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhẹ tay
nhẹ tay
mềm
gượng nhẹ
thoăn thoắt
mềm dẻo
nhẹ lời
dẽ dàng
mềm
mềm mại
êm ái
mềm
mềm mỏng
hây hây
ôn tồn
khẽ khàng
sẽ
sẽ sàng
nhẹ nhàng
lạt mềm buộc chặt
mềm lũn
hoà nhã
cả nể
hiền dịu
mềm mại
nhẹ
nhẹ nhàng
thoai thoải
nhũn
hiền
mềm mại
dẻo
mềm nắn rắn buông
mềm nhũn
óng ả
cứng nhắc
mịn
lanh lẹ
thung dung
khe khẽ
xoai xoải
lả lướt
rộng lượng
dịu
bon
lạt
từ tốn
thướt tha
êm
ôn hoà
êm dịu
chậm rãi
thẳng tay
tao nhã
mềm dẻo
dịu hiền
linh động
dễ bề
nói khéo
dịu dàng
tuế toá
nhẹ
thuỳ mị
mủ mỉ
đáo để
dễ dãi
nhẹ thênh
thuần tính
thon thả
dễ tính
hây hẩy
thong thả
giơ cao đánh sẽ
mát tính
Ví dụ
"Cầm nương tay kẻo vỡ"
"Đánh không chút nương tay"
nương tay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nương tay là .