TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhì" - Kho Chữ
Nhì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở vị trí thứ hai, sau nhất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tay trái
bis
áp chót
lần lượt
tiếp theo
ni
hậu
kế
thì
nấy
suýt nữa
nà
rồi
nữa
và
ra
lần lần
tuy nhiên
nữa
rốt cục
rốt
hậu hoạ
tức thì
này
còn
rồi
đầu tiên
phụ
tức khắc
lẽo đẽo
vả chăng
hẵng
mà
nữa
nối tiếp
vào
rút cục
hơn nữa
nữa
mà
non
nấy
đã
trạng ngữ
cơ hồ
mặt khác
tại chỗ
rốt cuộc
nào
huống chi
tức thì
giữa chừng
hẵng
khi hồi
thay vì
vả
sau hết
không những
nhất là
suýt
trước sau
xuể
tiếp
phụ từ
nà
ù ù cạc cạc
bèn
được
tuy thế
ngay
rồi
vĩ thanh
đẳng
lập tức
Ví dụ
"Đoạt giải nhì"
"Thứ nhất cày nỏ, thứ nhì bỏ phân (tng)"
nhì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhì là .