TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Tại chỗ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Ở ngay tại nơi sự việc diễn ra (nơi đang được nói đến)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tại
ở
ngay
đây
nơi
đang
này
trên
đâu
tình thế
vừa
đây
tức thời
là
tức thì
hiện
ngay tắp lự
tức khắc
trong
rồi
đâu
đến nơi
đâu đấy
khi
trường hợp
sẵn
tức thì
trong
ni
đấy
tắp lự
đâu
nào
liền
sự tình
luôn thể
khi hồi
lần
luôn
đâu
sự thể
đấy
trường hợp
tình hình
ca
nấy
mọi khi
nay
đương
ngay
ngay tức thì
ấy
chừng
lập tức
đây
hiện tình
tự
nóng
còn
đúng
giữa chừng
ngay tức khắc
nọ
tình
gần
tạm thời
cũng
vào
ngay lập tức
đồng thời
bữa nay
xuể
đều
hãy
Ví dụ
"Xử lí tại chỗ"
"Phục vụ ăn uống tại chỗ"
tại chỗ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tại chỗ là .
Từ đồng nghĩa của "tại chỗ" - Kho Chữ