TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nhân thân" - Kho Chữ
Nhân thân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một con người, về mặt thi hành pháp luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhân dạng
thân
mình
nhân cách
tự thân
biết thân biết phận
xác
cá nhân
tính
cá tính
tính cách
nhân tính
tư
bản thân
biết thân
thể
cá nhân
tính
phẩm cách
tánh
cá nhân
tư cách
bản chất
cốt cách
tư cách pháp nhân
nhân tình thế thái
nhân hoá
tính trạng
thuộc tính
bẩm tính
khí chất
bản tính
riêng tư
bản ngã
pháp nhân
hồn
cá thể
tính nết
chủ quan
riêng
bản sắc
chủ nghĩa nhân bản
nhân văn
anh hùng cá nhân
thực thể
nhân cách hoá
Ví dụ
"Tìm hiểu nhân thân người bị hại"
"Nhân thân không rõ ràng"
nhân thân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nhân thân là .