TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "pháp nhân" - Kho Chữ
Pháp nhân
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chủ thể pháp luật độc lập không phải là con người (như đơn vị, tổ chức, v.v.); phân biệt với thể nhân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tư cách pháp nhân
thực thể
cá nhân
chủ thể
cá thể
tự thân
thân
riêng lẻ
nhân thân
mình
tư doanh
chủ quan
riêng biệt
xác
tư
chủ thể
khách thể
chủ quan
Ví dụ
"Tư cách pháp nhân"
pháp nhân có nghĩa là gì? Từ đồng âm với pháp nhân là .