TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại lệ" - Kho Chữ
Ngoại lệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái nằm ngoài cái chung, ngoài những cái thông thường
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoài
ngoài
ngoài
ngoài
ngoại tộc
ngoài
ngoài lề
trong ngoài
ngoải
ngoài
ngoài
lề
ngoại tỉnh
ngoại ô
ngoại diên
rìa
ngoại vi
ngoại
chung quanh
trong
quanh
xung quanh
chung quanh
ngoại cảnh
bìa
ngóc ngách
mí
ngoại thất
khoen
cõi bờ
ngoại ô
xung quanh
vùng ven
xa xa
ngoại khoá
ngóc
cục bộ
cạnh
chỗ
quanh quất
sau
xa xa
góc ngoài
phương
rệ
ngái
bờ
đằng
ngoại cảnh
bên
nằm
cực
đâu
tha hương
Ví dụ
"Trường hợp ngoại lệ"
"Quy tắc nào cũng có những ngoại lệ"
ngoại lệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại lệ là .