TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại diên" - Kho Chữ
Ngoại diên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp tất cả các đối tượng có các thuộc tính chung được phản ánh trong một khái niệm; phân biệt với nội hàm.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
diện
ngoài
ngoài
phạm vi
ngoài
nội
trong
thế giới
thế giới
ngoài
vòng
trường
nội
quốc nội
trong ngoài
ngoài
ngoài
ngoại thất
nội địa
lãnh vực
lĩnh vực
ngoại ô
ngoại tỉnh
cõi
trường
tầm
nội đồng
đối nội
ngoài
ngoại cảnh
ngoại
địa bàn
nội hạt
chung quanh
nội tỉnh
xung quanh
nằm
địa hạt
không gian
nội địa
lề
cõi
thiên hạ
ngoải
bề
chung quanh
ngoại lệ
cùng
bờ cõi
đường
ven nội
vời
bề mặt
xung quanh
ngoại tộc
ngoại vi
quanh
vùng
không gian
tầm
ngoại
khu vực
khu
vùng ven
cõi bờ
biên giới
nội tiếp
chỉ giới
khoảng cách
gian
mí
ngoài lề
rìa
khoảng
ngoại diên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại diên là .