TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ngoại lực" - Kho Chữ
Ngoại lực
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Lực tác động từ bên ngoài; phân biệt với nội lực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nội lực
ứng lực
ngoại sinh
nội sinh
ngoại lai
nội công
nội tại
ảnh hưởng
cơ hữu
vọng ngoại
năng lực
tác nhân
hiệu lực
nội hàm
hồn
cơ
nhân tố
Ví dụ
"Bị ngoại lực tác động vào"
"Thu hút nguồn ngoại lực"
ngoại lực có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ngoại lực là .