TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghĩa bóng" - Kho Chữ
Nghĩa bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nghĩa của từ ngữ vốn chỉ một vật, sự việc cụ thể, được dùng để gợi ý hiểu cái trừu tượng; phân biệt với nghĩa đen
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ẩn dụ
bóng vía
danh nghĩa
bóng
khái niệm
bong bóng
bóng
bóng
chữ
bóng
hoán dụ
bóng dáng
danh từ
bóng
chữ nghĩa
dường
cái
ảo tượng
hiệu
banh
vật
danh từ
danh từ riêng
của
tượng
giống
định danh
thá
chớp mắt
tinh kì
điều
tô-tem
tiêu ngữ
hiện vật
váng
biệt hiệu
thớ
thể
phạm trù
ảnh
yêu
đèn đóm
thành ngữ
bụi bậm
viễn tượng
danh từ chung
tịnh
ôn vật
Ví dụ
"Nghĩa của từ"
"Trong"
"Là nghĩa bóng"
nghĩa bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghĩa bóng là .