TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nghị định" - Kho Chữ
Nghị định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Văn bản do cơ quan nhà nước cấp cao ban hành, quy định chi tiết thi hành luật hoặc những vấn đề hết sức cần thiết nhưng chưa được xây dựng thành luật
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
pháp lệnh
sắc lệnh
chỉ thị
lệnh
chỉ
lệnh
lệnh chỉ
chỉ dụ
sắc
đạo
sắc chỉ
giấy lệnh
chiếu chỉ
chế
nhật lệnh
mệnh lệnh
chỉ định
thánh chỉ
mật lệnh
chính phủ
hành chính
hành chính
mệnh
chính quyền
chính trị
thống trị
cơ quan hành chính
thẩm quyền
cáo
thống lý
thủ chỉ
trị
mệnh lệnh
cp
pháp trị
bố chánh
chế độ đại nghị
đại nghị
lệnh bà
chính quyền
hội đồng chính phủ
tề
đặc mệnh
quốc hội
chính thể
dinh
chuyên chế
danh nghĩa
lãnh đạo
chấp chính
chuyên chính
thượng nghị viện
hội đồng nhà nước
thượng cấp
giám quốc
thông phán
sở
pháp quyền
đế chế
Ví dụ
"Nghị định của chính phủ"
"Ra nghị định"
nghị định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nghị định là .