TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "nem rế" - Kho Chữ
Nem rế
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nem cuốn bằng loại bánh đa xốp, có nhiều sợi nhỏ đan chéo nhau như hình nan rế, rán nhanh giòn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cuộn
nếp
bánh mì gối
dải
cuộn
ruy băng
mền
phong
bánh gối
băng
nan
nùn
cuộn
búi
nùi
ruột gà
chão
lượm
lạt
con cúi
cuốn
xơ
chun
con cúi
manh
gấp
néo
chăn
nài
băng
bùi nhùi
lốp
súc
cà ròn
pô-pơ-lin
thun
khoanh
lai
tướp
lô
nem rế có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nem rế là .