TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mới tinh" - Kho Chữ
Mới tinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Còn mới nguyên, chưa hề dùng đến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mới toanh
mới cứng
mới coong
mơi mới
mới mẻ
tươi
tân kì
tươi
mới
thanh tân
tươi
chan
tân thời
mô-đen
tươi mát
nhẵn nhụi
model
mốt
thịnh hành
roi rói
chỉnh tề
tươi
tinh tươm
mô-đéc
tươi nhuận
xinh tươi
tươi trẻ
sởn sơ
tân tiến
hoàn mĩ
tươi mưởi
hoàn thiện
chỉn chu
hiện đại
sạch bóng
hoàn mỹ
mươn mướt
sạch mắt
tốt tươi
mơn mởn
mịn
sạch sẽ
bốp
tót vời
xúng xính
tươi rói
gọn gàng
nền
nhẵn thín
nhẵn lì
tươi tắn
công bình
tốt
láng coóng
tiết trinh
xênh xang
thuần hậu
bóng bảy
mát rợi
lì
tinh anh
tươi tỉnh
chân phương
xinh xắn
hơn hớn
giản dị
nhẵn
nhẵn thin thín
lọ
toàn bích
tươi roi rói
xịn
tươm tất
trong lành
Ví dụ
"Bộ quần áo mới tinh"
"Trang giấy mới tinh"
mới tinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mới tinh là .