TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Mó tay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
tham gia trực tiếp vào làm việc gì (nói về việc lao động chân tay)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vào cuộc
nhập cuộc
tham gia
thủ
tiếp tay
dự
đang tay
lam làm
khiến
hoạt động
bắt tay
tòng sự
mua việc
làm phép
thuê
góp mặt
tham dự
làm việc
ra tay
công
làm việc
mượn
hoạt động
mối
lấy
làm
làm mướn
đóng
làm việc
công tác
mượn
vận
việc làm
khiến
lo
vào
công tác
can dự
khoán
ké
cất nhắc
làm
phục dịch
chạy mánh
hoạt động
làm mai
chỉ tay năm ngón
hoạt động
giúp
thay
sai
cho
sắm vai
vác
thi
ghé vai
phụ
làm quà
giao
khoanh tay
lăn lưng
công
sang tay
cho
hè hụi
ăn
è
lấy
hộ
chạy bàn
can thiệp
làm công
nhằn
cất công
Ví dụ
"Chẳng mó tay vào việc gì bao giờ"
mó tay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mó tay là .
Từ đồng nghĩa của "mó tay" - Kho Chữ