TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy khách" - Kho Chữ
Máy khách
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy tính có thể yêu cầu lấy thông tin hoặc các chương trình ứng dụng to máy chủ của một mạng máy tUnh.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy tính
trình duyệt
ứng dụng
điện toán đám mây
truy xuất
thiết bị đầu cuối
bộ duyệt
input
dữ liệu
tài nguyên
khả dụng
download
đọc
máy khách có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy khách là .