TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "miễn nhiễm" - Kho Chữ
Miễn nhiễm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(trạng thái của cơ thể) đề kháng, không bị yếu tố gây bệnh xâm nhập.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lờn
vững
bất khả chiến bại
trơ
bất động
im
chắc
bất nghì
thụ động
chống chếnh
bất khuất
vững
trơ
vững chắc
trơ thổ địa
im ỉm
bất biến
bất khả xâm phạm
quật cường
vững chãi
ngay
rắn chắc
nín nhịn
tĩnh
im lặng
bền bỉ
cố định
lì
cứng ngắc
âm tính
quán tính
im phăng phắc
bền gan
yên
vững
nghiễm nhiên
bất tử
tỉnh như không
án binh bất động
im lìm
vẹn nguyên
im
đứ
im re
án binh bất động
nhất thành bất biến
bền
an toàn
điềm nhiên
bặt vô âm tín
tự do
im phắc
trơ trơ
miễn nhiễm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với miễn nhiễm là .