TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bất khả xâm phạm" - Kho Chữ
Bất khả xâm phạm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Không ai được phép xâm phạm (theo luật pháp)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bất khả chiến bại
bất khuất
bất nghì
tự do
an toàn
miễn nhiễm
bất tử
bất biến
toàn vẹn
chống chếnh
chắc chắn
bất hủ
vô sự
vô can
vô tội
bất di bất dịch
vẹn toàn
tự do
lành
bất trắc
Ví dụ
"Quyền dân tộc bất khả xâm phạm"
bất khả xâm phạm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bất khả xâm phạm là .