TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ma sát" - Kho Chữ
Ma sát
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tính cản trở sự chuyển động của các vật dọc theo bề mặt tiếp xúc của các vật đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
má phanh
bố thắng
cọ xát
chèn
cản
cà
trở lực
cạ
chướng ngại
cọ
cà
cọ xát
áp
cản ngăn
ngáng
hãm
chận
di
bào
ngăn cản
ngáng trở
vướng
miết
ngăn
mớm
trì kéo
cấn
án
quệt
quẩn
chắn
chà
chà xát
quẹt
chẹn
bén
cụng
gại
răn
chặn
chạm
dây
đụng chạm
cản phá
mút
mắc
chặn hậu
chắn cạ
cản trở
cầm chân
ngăn chặn
kềm
vướng mắc
cấm cản
chóc mòng
dằn
đụng
trát
chấm
cản quang
đánh
chặn
xoa
dẫm đạp
đụng chạm
va đập
động
cứa
ức chế
chịt
ức chế
dằn mặt
va chạm
đụng
Ví dụ
"Lực ma sát"
"Làm giảm ma sát"
ma sát có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ma sát là .