TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bố thắng" - Kho Chữ
Bố thắng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật có thể điều khiển cho áp sát vào một bộ phận của vật đang chuyển động để làm ngừng hoặc làm chậm lại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
má phanh
ma sát
hãm
đạp
bắt bánh
chèn
kềm
chận
trám
chặn
áp
mút
vá
dằn
cản
dẫm đạp
buộc chỉ chân voi
cùm
ghìm
di
ngăn chặn
chặn
bào
ngăn
giày
ách
thắt
cạp
quẹt
chặn đứng
ức chế
khoá
quệt
chắn
ngáng
cạ
ách tắc
trít
chôn chân
trì kéo
thọc gậy bánh xe
khoá
xiềng
trét
trấn ngự
cầm chân
ốp
chẹn
trát
dừng
cà
đẹn
ải
đè bẹp
xiết
ách tắc
chịt
bén
trấn áp
kềm chế
cấn
nai
giày xéo
bẹo
cà
án
mám
ức chế
tấn
chèn ép
dây
cụng
mắc
bắt
Ví dụ
"Má phanh xe đạp"
"Má phanh đã bị mòn"
bố thắng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bố thắng là .