TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cản quang" - Kho Chữ
Cản quang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ngăn không cho tia roentgen xuyên qua
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cản
ngăn
cản phá
chặn
cản ngăn
án
chắn
ngáng
ngăn cản
chèn
chắn cạ
ngăn chặn
cấm cản
chặn
chặn
đẹn
chặn đứng
chận
khoá
cấm
ngăn cấm
chẹn
chướng ngại
án ngữ
đỡ
ngáng trở
che
chặn hậu
trấn ngự
chịt
đóng
ức chế
trở lực
trám
vướng
chặn họng
cấm chỉ
dừng
rấp
cản trở
ức chế
vướng mắc
cấn
che chở
ách
cấm đoán
cấm
nghiêm cấm
che chắn
nói chặn
bưng bít
ứ tắc
ải
rào
vướng víu
che lấp
chắn bóng
bít
dún
gài
trít
ức chế
níu áo
ngăn sông cấm chợ
khống chế
quẩn
hãm
phá quấy
đậy điệm
tắc nghẽn
cấm chợ ngăn sông
cấn cái
bụm
đón đầu
Ví dụ
"Chất cản quang"
cản quang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cản quang là .