TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chắn bóng" - Kho Chữ
Chắn bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dùng tay ngăn bóng đập của đối phương ở trên lưới, trong bóng chuyền
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đệm bóng
cắt
đỡ
chặn
chắn
cản phá
án
chắn cạ
chặn đứng
ngáng
cản quang
bỏ nhỏ
che chắn
ngăn
bọc lót
phá lưới
chèn
dừng
che
ngăn chặn
cúp
chặn
cản
tung lưới
chặn
đánh đầu
ách
bụm
chặn hậu
phát bóng
bưng bít
bắt bóng đè chừng
che chở
rấp
cản ngăn
sút
án ngữ
đẹn
chẹn
chụp
đánh
khoá
nói chặn
bưng
trấn ngự
trám
níu áo
lấn sân
búng
chận
còng
khoá
bao vây
đóng
vây ráp
ngăn cản
bẫy
che lấp
bít
phong bế
bao
chặn họng
dè
quẩn
chịt
cùm
khều
chôn chân
ức chế
cấn
cầm chân
khoả lấp
bẫy
bủa vây
Ví dụ
"Kĩ thuật chắn bóng trên lưới"
chắn bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chắn bóng là .