TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tung lưới" - Kho Chữ
Tung lưới
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
làm cho lưới của khung thành đối phương bật rung lên khi đưa bóng lọt vào để tạo bàn thắng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phá lưới
sút
chắn bóng
đánh
đá
phát bóng
đánh
tống
bỏ nhỏ
xoi
gõ
búng
đánh đầu
cú
dọi
gảy
quật
cắt
đánh
phang
tát
lói
dỗ
chạt
gẫy
giọt
cụng
tấn
đệm bóng
chọi
khao
tông
cúp
riu
đánh
tạo vật
rấp
lẫy
đỡ
đòn
đập
Ví dụ
"Sút tung lưới đối phương"
tung lưới có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tung lưới là .