TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mổ cò" - Kho Chữ
Mổ cò
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Ví cách đánh máy chậm, từng chữ một và chỉ bằng một vài ngón tay
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mổ
búng
nhấp
xốc
dũi
nhấp
vồ
xoi
bóp
cú
khều
cốc mò cò ăn
nhúi
tạo vật
vằng
khảo
dỗ
gảy
khao
húc
bấm
chụp
đánh bò cạp
gí
vỗ
xăm
xom
cốp
bẻ cò
gõ
sục
tợp
xâu xé
rúc
gàu ngoạm
đánh
nhể
chộp
vợt
băm bổ
móng
rúc
hốc
bập
vốc
đánh
xăm
bập
gậm
hốt
đấm
chụp giựt
thọc léc
đá
cắp
chòi
chặc lưỡi
khới
đột
băm
khêu
quờ
nhúm
ăn
xúc
giựt
đẹt
cạp
bấm
chém
liếm
vằm
cuốc
sập
Ví dụ
"Đánh máy theo kiểu mổ cò"
mổ cò có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mổ cò là .