TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Mẫu vật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vật dùng làm mẫu hoặc có tính chất như vật làm mẫu, giúp hiểu biết về hàng loạt những cái khác cùng loại
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hình mẫu
mô hình
khuôn
tượng trưng
giáo cụ trực quan
biểu trưng
đồ
lồ
vố
cống vật
vật liệu
lu
tấm
viên
tai
mâm
vùa
con giống
vật dụng
tăm
âu
bát mẫu
vam
di vật
công nghệ phẩm
kệ
bồ kếp
đồ vật
làn
tuýp
bù nhìn
đạo cụ
đồ hàng
vại
giá
rương
xa
thỏi
khám
tô
hũ
ró
rối
muôi
thố
ty
phụ liệu
hộp
vật tư
đồ dùng
ống nghiệm
hòm
xoong
tán
mỏ
xêu
tháp
gá
rẻ
ti
thoi
trẹt
xuổng
vat
két
viết
can
cốp pha
phỗng
thống
tay
Ví dụ
"Phân loại các mẫu vật"
mẫu vật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mẫu vật là .
Từ đồng nghĩa của "mẫu vật" - Kho Chữ