TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lịch phịch" - Kho Chữ
Lịch phịch
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Từ gợi tả dáng đi nặng nề, khó khăn do quá to béo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ục ịch
ì ạch
phục phịch
nặng nề
đẫn
đẫy đà
lừng lững
nẫn
khệnh khạng
phị
phốp pháp
núng nính
béo núc
xược
đẫy
béo
sồ sề
khó nhọc
lững thững
mập ú
beo béo
bì
béo nung núc
nặng
phì phị
phôm phốp
lỉnh ca lỉnh kỉnh
con cón
khoẻ
thoăn thoắt
mướt
ton ton
đậm
mẫm
mộng
khó
lè lẹ
bon
tong tả
khó tính
cứng nhắc
đa truân
phây
lanh lẹ
lẹ
truân chuyên
ngon ơ
núc ních
dễ ợt
phúng phính
khẽ khàng
nung núc
cao kều
dai sức
chậm rãi
khổ công
lanh lẹn
có da có thịt
chạy
lanh chanh
điệu đàng
dễ bề
mum múp
bụ
dễ dàng
xuôi
chịu khó
cao lêu nghêu
lẹ làng
chịu thương chịu khó
leo lẻo
nhẹ
khảnh
vóng
Ví dụ
"Chạy lịch phịch"
"Người to béo, bước đi lịch phịch"
lịch phịch có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lịch phịch là .