TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "béo nung núc" - Kho Chữ
Béo nung núc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưbéo núc(nhưng ý nhấn mạnh hơn)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nung núc
béo núc
núc ních
núng nính
nẫn
beo béo
béo
mẫm
béo tốt
đẫn
phục phịch
đẫy
ục ịch
bụ
đẫy đà
mum múp
mập ú
béo
phị
phốp pháp
phây
mộng
sồ sề
ngầy ngậy
phôm phốp
bủng beo
phương phi
béo
no tròn
béo
bụ bẫm
bụ sữa
béo bở
đậm
bụng nhụng
lẳn
mũm mĩm
có da có thịt
phúng phính
bầu
phì phị
đầy đặn
nở nang
béo
ninh ních
mẩy
cao lêu nghêu
khoẻ
ngậy
bẫm
bậm bạp
bầu bĩnh
vạm vỡ
cao nhòng
khoẻ
lịch phịch
nhẽo
cao kều
phây phây
vóng
khoẻ khoắn
bùi
tráng kiện
nhầy
đẹp lão
nhèo nhẽo
nặng nề
trù phú
mạnh khoẻ
ngon ngót
ngon miệng
khoẻ mạnh
lũn
cường tráng
Ví dụ
"Người béo nung núc"
béo nung núc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với béo nung núc là .