TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lông ba lông bông" - Kho Chữ
Lông ba lông bông
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
văn nói
nhưlông bông(nhưng ý nhấn mạnh hơn).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ba lơn
bông
bóng dợn
mượt
bóng lộn
láng
xôm xốp
lụa
lồng bồng
bụ bẫm
bẫm
lau láu
óng ả
tơ
cao nhòng
lạt
láng coóng
nhẫy
lọ
mềm lũn
bóng láng
mườn mượt
hây hây
lỏn lẻn
lũn
líu ra líu ríu
lả lướt
bay bướm
óng mượt
lanh lẹn
văn vẻ
thuôn
lòng thà lòng thòng
bảnh bao
bợm
mượt mà
khôn lỏi
óng chuốt
bóng nhoáng
sanh sánh
trơn tuột
mềm mại
bảnh
mỡ
bốp
bóng bảy
mả
mươn mướt
sớn sác
lòng khòng
láu ta láu táu
mòng mọng
lanh
kẻng
mỹ lệ
xinh xẻo
gọn mắt
kháu
mịn
sạch bóng
mướt mượt
bảnh
phị
cao lêu nghêu
trơn nhẫy
bời bời
điển
oách
bì sị
ràng ràng
nuột nà
nờm nợp
lù xù
lẻo
lông ba lông bông có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lông ba lông bông là .