TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luấn quấn" - Kho Chữ
Luấn quấn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
quấn lấy không muốn rời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xoắn
xoắn xuýt
tríu
bám víu
bám bíu
ôm chằm
chằng chằng
bìu díu
quặp
bíu
bâu
nhúm
níu
líu díu
bám
túm
dính
quắp
dăng
bắt
quàng
quắp
víu
quặc
ràng rịt
dún
gô
luồn lót
rịt
thít
chịt
ốp
chằng
quàng
vây ráp
cột
nín thin thít
ràng
đánh
đeo
giạm
díu
vương vướng
bấu víu
đính
vây bủa
bấu chí
cặp
nhằng nhằng
khư khư
ngoặc
riết
khuýp
quẩn
bấu véo
chít
giật cánh khuỷu
dúm
mám
vồ
vin
bó giò
đóng
núm
bậu
thắt
nắm
quất
ríu
cụp
trết
kẹp
nai
bấu víu
Ví dụ
"Suốt ngày luấn quấn với con cái"
luấn quấn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luấn quấn là .