TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "loét" - Kho Chữ
Loét
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(da thịt) bị huỷ hoại dần dần làm lộ ra tổ chức ở lớp dưới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lở loét
hoại thư
sâu quảng
hoại tử
đỏ loét
đau ốm
thủng
thồm lồm
sâu răng
thẹo
bỏng
ngòi
tấy
da rạn
lở mồm long móng
ghẻ
ung nhọt
sứt sẹo
chuột rút
rún
tổn thương
bị thương
cam tẩu mã
hợi
ngã nước
ốm đau
toi dịch
lành
bệnh
phỏng
Ví dụ
"Vết đau bị loét ra"
"Loét dạ dày"
loét có nghĩa là gì? Từ đồng âm với loét là .