TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đỏ loét" - Kho Chữ
Đỏ loét
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Đỏ quá đậm và loang lổ không đều, trông không đẹp mắt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toét
ban
lở loét
tấy
loét
phỏng
mồi
chương chướng
bớt
hăm
viêm
chai
ghẻ
tịt
sâu quảng
nốt
hoàng đản
trầy
vết chàm
hoen
phát ban
sứt sẹo
bỏng
Ví dụ
"Môi ăn trầu đỏ loét"
đỏ loét có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đỏ loét là .