TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "linh ứng" - Kho Chữ
Linh ứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều báo trước về việc bất thường sẽ xảy ra, thường theo mê tín.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điềm
sấm
báo mộng
dị đoan
mệnh
xăm
mạng
mệnh
nói thánh tướng
mệnh trời
vận mạng
vận số
ma
thuyết định mệnh
tiên ông
vía
số mệnh
vận hội
số
ấn quyết
vận
phù thuỷ
kem
thiên mệnh
duyên số
hểnh
thần chú
mả
ma gà
duyên phận
anh linh
tiên
lễ thức
nghi lễ
giáng hoạ
phù thuỷ
phép thuật
ma
đạo
sớ
linh ứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với linh ứng là .