TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Nói thánh tướng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
nhưnói thánh nói tướng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thần thánh
thánh thần
ngài
linh ứng
đạo
điềm
thánh
đạo
thần tiên
thánh hiền
sấm
thánh sống
tiên
thiên tào
linh
tiên ông
nước thánh
thánh
giàng
thần
mệnh
nghe ra
thiêng liêng
thánh đường
nói thánh tướng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với nói thánh tướng là .
Từ đồng nghĩa của "nói thánh tướng" - Kho Chữ