TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "linh lợi" - Kho Chữ
Linh lợi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhanh nhẹn, sắc sảo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lanh lợi
lanh
tinh nhanh
linh hoạt
tinh anh
lanh lẹn
láu
mẫn tuệ
sắc
sắc sảo
hoạt bát
mẫn tiệp
lanh lẹ
liến láu
sớn sác
tinh khôn
con cón
láu lỉnh
tinh
sắc bén
thông minh
mau lẹ
sắc cạnh
rạng rỡ
khôn khéo
nhậy bén
mau mắn
thông minh
thoăn thoắt
tinh ranh
lẹ
le te
lém
mươn mướt
gọn mắt
nhậy
minh mẫn
lẻo
khôn lỏi
sáng láng
lẹ làng
linh động
khéo léo
mau chóng
khéo
tinh vi
tinh nhạy
láu ta láu táu
lanh chanh
ranh mãnh
liến thoắng
tinh tường
mềm lũn
chóng vánh
sắc lẻm
minh triết
ma lanh
linh hoạt
lè lẹ
sốt sắng
sáng
sáng dạ
sáng ý
sắc bén
giòn
bon
hây hây
mưu trí
sáng sủa
tinh tế
bợm
tỏ
thuôn
mánh lới
Ví dụ
"Cặp mắt lanh lợi"
"Thông minh lanh lợi"
linh lợi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với linh lợi là .