TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lót lòng" - Kho Chữ
Lót lòng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
nhưlót dạ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lót
luồn lót
lót
chắt lót
lót
lót tay
thỏm
lo lót
chăn gối
bó giò
bọc lót
nuốt
dặt
lút
lấp
bớp
lọt
đút
nịt
đệm
khép
dún
lút
nuốt
chít
lót ổ
lòn
mớm
lèn
ái ân
lẻm
lùa
tợp
lọt
chít
lòi
thâu
dúm
khuýp
luấn quấn
gài
lách
chôn
nghẹn đòng
cắm thùng
ốp
bó gối
đậy điệm
khít khìn khịt
dìm
nách
xiết
bắt nọn
lồng
vít
đóng
nuốt
chặm
chồm hổm
chịt
chất chứa
co
nuốt trộng
ghì
xiết
nín thin thít
dằn
bẹo
ẩn núp
nút
nhúm
nưng
lọt
bâu
Ví dụ
"Ăn mấy miếng lót lòng"
lót lòng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lót lòng là .