TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lò mổ" - Kho Chữ
Lò mổ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi chuyên việc giết thịt gia súc với số lượng lớn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lò sát sinh
lò
nông trại
chuồng trại
chuồng
chuồng chồ
vựa
xí nghiệp
xưởng
pháp trường
phẫu
công trường
sinh thú
chợ búa
kẻ
điếm
phân xưởng
công xưởng
bếp núc
ngoại
trại mồ côi
trường bắn
mỹ viện
công ăn việc làm
gia trang
thương xá
chuồng tiêu
chuồng xí
lò
chợ lao động
nông trường
công nha
lò
lò mổ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lò mổ là .