TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phẫu" - Kho Chữ
Phẫu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
văn nói
phẫu thuật (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ngoại
phòng mạch
nội
thẩm mỹ viện
phòng mạch
lò mổ
thẩm mĩ viện
công nha
mỹ viện
phiên toà
môn
hát bộ
Ví dụ
"Trạm phẫu tiền phương"
phẫu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phẫu là .