TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lí lẽ" - Kho Chữ
Lí lẽ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều nêu ra làm căn cứ để quyết định đúng sai, phải trái (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lì xì
có lí
có lý
đạo lí
có lý có lẽ
có lí có lẽ
duyên cớ
cùng kỳ lý
lẽ phải
lẽ
đạo lý
luận điểm
lí luận
giả thiết
suy lí trực tiếp
suy lý trực tiếp
suy lí gián tiếp
định đề
lô-gích
lô-gích
tiên đề
đúng đắn
lí trí
lý trí
lý luận
suy lý gián tiếp
giả thiết
logic
công lý
nhân
chân lý
giả thuyết
chính đáng
lô-gích
giáo điều
thuyết lý
hợp đề
chân lí
đanh thép
ý kiến
chủ nghĩa duy lí
thuyết lí
lí tính
trên
ý
phán đoán
lý tính
tình ngay lí gian
nghĩa
giả định
xác thực
ý
luận đề
đạo nghĩa
ý tứ
chủ nghĩa duy lý
lý thuyết
chính nghĩa
định đề
lí luận
duy lí
chủ định
tiên đề
tình ngay lý gian
chính đề
ý chí luận
võ đoán
tư biện
lý luận
tín điều
sự thật
triết lý
chân lý tương đối
chân lý khách quan
Ví dụ
"Không đủ lí lẽ để bác bỏ lập luận đó"
lí lẽ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lí lẽ là .