TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lân cận" - Kho Chữ
Lân cận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(nơi) ở gần bên cạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phụ cận
kế cận
bên
gần cận
quanh
gần kề miệng lỗ
gần xa
chung quanh
ven nội
nách
cạnh
xung quanh
chung quanh
quanh quất
gần xa
xa gần
cận thành
xung quanh
đâu đây
quanh
ven
ngoại vi
cận
tứ phía
vùng ven
biên
ven đô
lề
ngoài
ngái
bên
gần xa
giáp ranh
vành đai
mé
ngoại ô
khoen
tứ bề
chu vi
mấp mé
ngoài
sau
xa
biên giới
lối
xa xa
địa phương
xa xa
vùng biên
rìa
biên
trước
bờ cõi
mé
trong
ngoại tỉnh
bao xa
địa bàn
giới tuyến
địa phận
ba bề bốn bên
tầm
ngoại thành
bìa
đường
ngoài
xa
nằm
lề
nằm
triêng
phương
ngoài
la
Ví dụ
"Làng lân cận"
"Thành phố và các tỉnh lân cận"
lân cận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lân cận là .