TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "láy" - Kho Chữ
Láy
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lặp lại (âm, tiếng, v.v.) để tạo một kết quả nhất định trong diễn đạt
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lại
lấp láy
tái sản xuất
tái
quay vòng
tập dượt
luyện tập
tập
tái lập
luyện
tái tạo
lại giống
ôn luyện
tái tạo
tái sinh
tái phát
tái hiện
rập khuôn
sao chép
luân hồi
lắp
nhân bản
hoàn nguyên
sao phỏng
phục dựng
tái cử
tái bản
khôi phục
tái chế
gập
in
sao
làm
hồi
vãn hồi
tái sinh
sao chụp
phục chế
tổng diễn tập
nhân
tái sinh
tu tạo
phô-tô-cô-pi
lại người
bồi
tái thế
tạo lập
rèn luyện
hồi phục
phồn thực
xào xáo
tập luyện
ôn tập
hạp long
phục nguyên
bồi
sinh
lập
phục hồi
phục cổ
lai tạo
cuốn chiếu
phục sinh
hâm
lai
hâm nóng
giờ hồn
tái thiết
ra lò
tái nhập
hồi sức
phục hưng
tái giá
hiệu chính
Ví dụ
"Láy đi láy lại mãi một câu"
láy có nghĩa là gì? Từ đồng âm với láy là .