TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai quật" - Kho Chữ
Khai quật
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Đào bới để tìm ra, lấy lên cái chôn vùi trong lòng đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quật
đào bới
đào
đi lò
khai khoáng
bới
bươi
khoan
khai
chôn
vục
xăm
nhể
sục
hàm ếch
tống táng
khao
bới
bới
vùi
moi
bươi
rúc
moi móc
khai thác
khoét
bòn
khua khoắng
đục khoét
hạ thổ
thuốn
dũi
lút
vét
cuốc
xọc
đục
thâm nhập
bốc
xúc
lượm
giủi
khui
săn
mót
đánh cắp
lùng
chui
bốc
mò
bòn mót
xỏ
hốt
đục
nhặt
cạy
lọt
cời
xoáy
xói móc
quăng quật
khới
nhặt
dún
gắp thăm
móc
cào cấu
đùn
cắm
khơi
hút
cướp bóc
cốc mò cò ăn
thọc
Ví dụ
"Khai quật một ngôi mộ cổ"
khai quật có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai quật là .