TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "khai khoáng" - Kho Chữ
Khai khoáng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Khai thác tài nguyên, khoáng sản ở trong lòng đất
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khai thác
đi lò
khai
khai quật
đào
quật
khao
khoan
moi
nhể
đào bới
moi móc
xúc
bòn
mót
vét
sục
vục
kều
lượm
cời
bới
khoét
gặt
khều
xọc
móc
hốt
bới
cọng
trẩy
nhặt
lặt
cào
khới
bắt
gặt hái
khua khoắng
khều
khui
bòn mót
cuốc
bốc
bốc
thâm nhập
cắp củm
hàm ếch
đục khoét
bốc
bươi
bươi
bụm
thuốn
vốc
khoắng
riu
nhặt
hốt
đẽo
chộp
vắt
lút
chụp giựt
chộp
xăm
quờ
đục
tróc
rút
cào cấu
gắp
xâm lăng
đánh cắp
nậy
Ví dụ
"Công nghệ khai khoáng"
"Thiết bị khai khoáng"
khai khoáng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với khai khoáng là .