TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoà ước" - Kho Chữ
Hoà ước
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Điều ước do hai hay nhiều nước kí kết để lập lại hoà bình, giải quyết những hậu quả của chiến tranh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạm ước
hiệp ước
nghị định thư
điều ước
định ước
công ước
thoả ước
hiệp nghị
hợp đồng
khế ước
hiến chương
giao kèo
hiệp định khung
khoán
nghị quyết
hội nghị
Ví dụ
"Kí hoà ước"
hoà ước có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoà ước là .