TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giải trí" - Kho Chữ
Giải trí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm cho trí óc thảnh thơi bằng cách nghỉ ngơi hoặc tham gia các hoạt động vui chơi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiêu khiển
mua vui
díu
chơi
chơi
nghỉ
cho
an nghỉ
khích lệ
thiết đãi
động viên
cố
lo
mê say
ngã
lấy
khuyến khích
lấy
động cơ
trối già
dụng tâm
huých
tổng động viên
dóm
giục giã
giúp
giải quyết
giong
nhập cuộc
câu
liệu
thoả nguyện
giúp ích
cầu hoà
chén
dỗ dành
trì hoãn
thu dụng
làm quà
say sưa
xúi
cố kỉnh
hay
quyến
đón chào
thu dung
hoan nghinh
hầu
trù
cổ động
nhen nhóm
tranh thủ
treo
trì níu
chọn lựa
cổ vũ
mơi
tiếp cứu
chiêu an
hợi
chào mời
hoạt động
đón
được
ghi bàn
dụ
cổ võ
đưa
trợ thính
trúng
nghỉ chân
đỡ
rớ
hoãn binh
Ví dụ
"Trò chơi giải trí"
"Giải trí bằng sách báo"
giải trí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giải trí là .