TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "eo đất" - Kho Chữ
Eo đất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần đất dài và hẹp, hai bên là biển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rẻo
doi
bơn
mũi
hải đảo
đất đai
đất
thổ địa
vạt
mom
đất đai
bãi
nhượng địa
đồng đất
điền bộ
đất
doi
bãi
doi
bờ
vệ
ruộng nõ
đất
ruộng rộc
đảo
ti
điền địa
xép
con chạch
bến bờ
đất
đất
đất cát
sá
vịnh
đồng điền
bờ bến
ốc đảo
đỗi
thổ
chạt
hói
soi
tràn
điền trang
mỏm
mao quản
đất
đồng bằng
mặt bằng
non sông
cù lao
đất thánh
thửa
vũng tàu
nước chạt
cửa biển
đồng ruộng
đất nước
hình thế
đám
mặt đất
đồng
quốc đảo
bình địa
phá
bờ rào
điền dã
giồng
thổ trạch
quả đất
hải cảng
bãi tắm
bờ mẫu
eo đất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với eo đất là .