TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "du xích" - Kho Chữ
Du xích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Thước nhỏ lắp cho trượt trên một thước chia độ, để đọc chính xác một phần của độ chia khi đo.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thước tính
thước tỉ lệ
thước tỷ lệ
thước
tỉ lệ xích
phân độ
cỡ
thước đo góc
thước tây
đồng hồ
lường
giác kế
cân đồng hồ
đo
số đo
tấc
công tơ
thước đo
đong
m
đo
phù kế
thước mộc
cân
đong lường
thước
điện kế
đong
đơn vị đo lường
đơn vị
cân
vũ kế
ẩm kế
cữ
then
mét
cân tiểu li
cỡ
cân
cân tiểu ly
cân
trượng
yard
đồng hồ tổng
từng
lực kế
tỷ lệ xích
mi-cron
tỷ số
độ
chừng độ
độ
volt kế
lào
số
tỉ số
giây
phân
đếm
mặt cân
micron
đo đếm
cao độ kế
cân ta
độ
con toán
phân
mặt số
tĩnh điện kế
công tơ tổng
cỡ
tiêu
du xích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với du xích là .