TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "diện tích phụ" - Kho Chữ
Diện tích phụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Phần diện tích của nhà ở không dùng trực tiếp để ở (như bếp, buồng tắm, buồng vệ sinh, v.v.).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
diện tích
diện tích
diện
gian
công
địa bàn
trường
phía
khu
khu vực
trường
miệt
chỗ
nơi
địa chỉ
không gian
are
lãnh vực
địa dư
mé
vùng
vệ tinh
địa vực
vùng
khoảnh
khuỷnh
ven nội
mạn
vùng
lãnh thổ
tiểu vùng
vùng ven
hông
không phận
không gian
diện tích phụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với diện tích phụ là .