TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "da láng" - Kho Chữ
Da láng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Da thuộc có mặt ngoài được mài và phết một loại chất làm cho bóng láng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
da thuộc
da dầu
xi
dầu bóng
dầu quang
đánh bóng
quang dầu
a giao
dầu quang
sơn then
quang dầu
sơn mài
sơn
véc-ni
bó trát
sơn mài
nác
áo
nghể răm
sơn chín
đá ốp lát
sơn sống
dầu luyn
cáu
va-dơ-lin
sơn
men
nước
tẩm
quết
tranh sơn mài
cẩm thạch
đá mài
đá hoa
vàng lá
váng
bựa
phẩm
gôm
chất bôi trơn
kem
Ví dụ
"Sắm được đôi giày da láng"
da láng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với da láng là .