TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "da cam" - Kho Chữ
Da cam
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Màu vàng đỏ như màu vỏ một loại cam khi chín
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vàng
au
vàng ối
đỏ
vàng rộm
da dâu
vàng xuộm
tím
hoàng yến
da bò
dà
hồng đào
tím
điều
đỏ ối
đào
xuộm
da bánh mật
tim tím
hoàng
rám
vàng khé
đo đỏ
son
tím than
tía
hoa hiên
chín
đỏ đòng đọc
hung
hồng
hây
đỏ khé
đỏ hoe
đỏ au
ửng
hạt dẻ
da trời
đỏ hon hỏn
vàng choé
đỏ cạch
đỏ đắn
hồng điều
đỏ lòm
ửng
da bát
đỏ quành quạch
lục
gan gà
đỏ lựng
đỏ hỏn
vàng võ
vàng hực
đỏ quạch
đỏ ửng
vàng khè
rực
võ vàng
mái
cứt ngựa
lam
vàng vọt
tia tía
chàm
đỏ da thắm thịt
hoe
ưng ửng
cánh trả
cánh sen
hồng
cánh gián
nâu
da chì
tía lia
Ví dụ
"Áo màu da cam"
da cam có nghĩa là gì? Từ đồng âm với da cam là .