TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dịt" - Kho Chữ
Dịt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhúm
ghịt
đớp
chặc lưỡi
ngoạm
chụp giựt
mám
nghẹn cứng
khới
gậm nhấm
tợp
nhắp
kẹ
cắn
nhằn
nhấm
ăn
đánh bò cạp
nanh vuốt
bẹo
nuốt trộng
rị
gậm
cạp
cắn
cắn trắt
tạo vật
cạ
gặm
liếm
giựt
nhúi
béo
bập
nuốt chửng
cóm róm
xâu xé
xớt
chộp giật
đớp
rớ
vớ
nhấp
tríu
dằn
ôm chằm
ngậm
cạc bin
ăn như mỏ khoét
mắm
răn
chụp giật
cọng
nhéo
chộp
chịt
dứ
kẹp
khứa
lúng búng
ăn gỏi
bắt chuồn chuồn
xăm
đì
mím
cầm
mút
gẫy
chụp
nghẹn
chạt
xom
nhấp
lặt
dịt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dịt là .